Bài 3/6 · Quản trị Danh mục: Markowitz, CAPM, Fama-French

CAPM và đường thị trường chứng khoán (SML)

⏱ 25 phút · Cấp độ: Nâng cao II

Mục tiêu bài học

  • Tính lợi suất yêu cầu theo CAPM từ beta.
  • Tính alpha bằng chênh lệch giữa lợi suất dự báo và lợi suất yêu cầu CAPM.
  • Hiểu bằng chứng thực nghiệm về hiện tượng SML 'phẳng' hơn lý thuyết.

Nội dung chính

CAPM (Capital Asset Pricing Model) là mô hình định giá tài sản nền tảng: chỉ rủi ro hệ thống (đo bằng beta) mới được thị trường đền bù bằng lợi suất kỳ vọng cao hơn, vì rủi ro phi hệ thống có thể loại bỏ hoàn toàn bằng đa dạng hoá (bài 1) nên không đáng được trả thêm.

Đường thị trường chứng khoán (SML)

SML biểu diễn quan hệ tuyến tính giữa beta và lợi suất kỳ vọng yêu cầu. Mọi tài sản định giá đúng theo CAPM đều nằm chính xác trên đường này.

Alpha: khoảng cách so với SML

Alpha là chênh lệch giữa lợi suất kỳ vọng thực tế (theo dự báo của nhà phân tích) và lợi suất yêu cầu theo CAPM. Cổ phiếu có alpha dương nằm phía trên SML — được coi là định giá thấp (hấp dẫn để mua); alpha âm nằm phía dưới — định giá cao.

Ước lượng beta và bằng chứng thực nghiệm

Beta thường được ước lượng bằng hồi quy lợi suất cổ phiếu lên lợi suất thị trường; do beta ước lượng có xu hướng hồi quy về 1 theo thời gian, nhiều nhà phân tích dùng công thức điều chỉnh Blume (0,67β + 0,33). Bằng chứng thực nghiệm nhiều thập kỷ cho thấy SML thực tế "phẳng" hơn lý thuyết dự đoán — cổ phiếu beta thấp có xu hướng mang lại lợi suất điều chỉnh rủi ro cao hơn dự báo CAPM ("low-beta anomaly"), gợi ý còn có các yếu tố khác ngoài beta ảnh hưởng đến lợi suất (chủ đề của bài 4).

Lưu ý áp dụng: CAPM là mô hình một nhân tố đơn giản — hữu ích để có một ước tính chi phí vốn nhanh, nhưng không nên xem là công cụ định giá alpha chính xác tuyệt đối trong thực tế đầu tư chuyên nghiệp.

Công thức cốt lõi

CAPM

\[ E[R_i] = r_f + \beta_i(E[R_m]-r_f) \]

Beta

\[ \beta_i = \frac{\text{Cov}(R_i,R_m)}{\sigma_m^2} \]

Alpha

\[ \alpha_i = E[R_i]^{\text{dự báo}} - E[R_i]^{CAPM} \]

Alpha dương ⇒ nằm trên SML ⇒ định giá thấp.

Ví dụ số

Ví dụ: Tính lợi suất yêu cầu và alpha

Dữ kiện: r_f = 4%; E[R_m] = 10%. Ba cổ phiếu: β 0,8/1,0/1,3; lợi suất dự báo 9%/10%/13%.

  1. Lợi suất yêu cầu 1 = 4% + 0,8×6% = 8,8% ⇒ α₁ = 9%−8,8% = +0,2%.
  2. Lợi suất yêu cầu 2 = 4% + 1,0×6% = 10,0% ⇒ α₂ = 10%−10% = 0%.
  3. Lợi suất yêu cầu 3 = 4% + 1,3×6% = 11,8% ⇒ α₃ = 13%−11,8% = +1,2%.

Kết quả: Alpha: +0,2% / 0% / +1,2% — cổ phiếu 3 hấp dẫn nhất theo CAPM.

Diễn giải: Cổ phiếu 3 có beta cao nhất (rủi ro hệ thống cao nhất) nhưng cũng có alpha dương lớn nhất — nhà đầu tư cần cân nhắc liệu dự báo lợi suất 13% có đủ tin cậy để bù đắp cho rủi ro tập trung cao hơn.

Công cụ: Vẽ SML & tính alpha

Nhập danh sách beta và lợi suất dự báo tương ứng (cùng độ dài) để tính lợi suất yêu cầu và alpha.

Phần bù rủi ro thị trường—
Bảng β | Yêu cầu | Dự báo | Alpha—

Lưu ý thực tế & bẫy thường gặp

  • Beta ước lượng từ dữ liệu lịch sử có thể không ổn định qua các giai đoạn khác nhau — nên kiểm tra độ nhạy với độ dài mẫu và tần suất dữ liệu.
  • Alpha tính theo CAPM chỉ có ý nghĩa nếu lợi suất dự báo đáng tin cậy — sai số dự báo lợi suất thường lớn hơn nhiều so với sai số ước lượng beta.
  • SML thực nghiệm phẳng hơn lý thuyết — đừng dựa hoàn toàn vào CAPM một nhân tố khi ra quyết định đầu tư quan trọng.

Kiểm tra nhanh (5 câu)

Tóm tắt

  • CAPM: lợi suất yêu cầu = r_f + β × phần bù rủi ro thị trường.
  • Alpha là chênh lệch giữa lợi suất dự báo và lợi suất yêu cầu CAPM — dương nghĩa là định giá thấp.
  • Bằng chứng thực nghiệm cho thấy SML thực tế phẳng hơn lý thuyết, gợi ý cần thêm nhân tố ngoài beta.