Bài 7/7 · Phái sinh & Định giá Quyền chọn
Hoán đổi lãi suất (IRS)
Mục tiêu bài học
- Tính lãi suất swap từ hệ số chiết khấu.
- Định giá giá trị hiện tại của một hợp đồng swap đang tồn tại.
- Hiểu ứng dụng swap trong quản trị rủi ro lãi suất doanh nghiệp.
Nội dung chính
Hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS) là thoả thuận giữa hai bên trao đổi dòng tiền lãi trên cùng một khoản danh nghĩa: một bên trả lãi suất cố định và nhận lãi suất thả nổi, bên còn lại ngược lại. Không có trao đổi khoản gốc.
Swap như một danh mục trái phiếu
Về bản chất kinh tế, một swap tương đương với việc bên trả cố định đang long một trái phiếu thả nổi (giá trị luôn gần mệnh giá) và short một trái phiếu lãi suất cố định. Cách nhìn này giúp áp dụng trực tiếp các công cụ đã học ở Course 3 (định giá trái phiếu, duration) vào swap.
Lãi suất swap và định giá
Lãi suất swap (swap rate) là mức lãi suất cố định làm cho giá trị hợp đồng bằng 0 tại thời điểm ký kết — được tính trực tiếp từ các hệ số chiết khấu (đã học bootstrapping ở Course 3, bài 4). Khi lãi suất thị trường thay đổi sau khi ký, giá trị của hợp đồng swap đang tồn tại sẽ khác 0, có lợi cho một bên và bất lợi cho bên kia.
Ứng dụng thực tế
Doanh nghiệp vay nợ lãi suất thả nổi nhưng lo ngại lãi suất tăng có thể "khoá" chi phí vay bằng cách tham gia swap trả cố định/nhận thả nổi — thực chất chuyển đổi khoản vay thả nổi thành cố định về mặt kinh tế. Ngân hàng thường dùng swap để quản trị chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn.
Liên hệ Việt Nam: Thị trường hoán đổi lãi suất VND tại Việt Nam còn khá non trẻ so với các thị trường phát triển; doanh nghiệp có khoản vay ngoại tệ (USD) thường tiếp cận swap lãi suất qua các ngân hàng thương mại lớn có kết nối với thị trường quốc tế.
Công thức cốt lõi
Lãi suất swap (thanh toán hằng năm)
\[ s_{swap} = \frac{1 - DF_N}{\sum_{i=1}^{N} DF_i} \]\(DF_i\): hệ số chiết khấu tại kỳ hạn i, từ bootstrapping (Course 3, bài 4).
Giá trị hợp đồng swap hiện có
\[ V_{payer} = N\,(s_{swap}^{mới} - s_{fixed})\sum DF_i \]\(N\): giá trị danh nghĩa; \(s_{fixed}\): lãi suất cố định đã chốt trong hợp đồng cũ.
Ví dụ số
Ví dụ: Định giá swap 3 năm
Dữ kiện: Đường cong spot 1/2/3 năm: 4,0% / 4,5% / 5,0%; hợp đồng cũ trả cố định 4,5% trên danh nghĩa 100 tỷ đồng.
- DF₁ = 1/1,04 = 0,961538; DF₂ = 1/1,045² = 0,915730; DF₃ = 1/1,05³ = 0,863838.
- ΣDF = 0,961538+0,915730+0,863838 = 2,741106.
- Lãi suất swap mới = (1−0,863838)/2,741106 = 4,967%.
- Giá trị với bên trả cố định = 100 × (4,967%−4,500%) × 2,741106 = 1,28 tỷ đồng.
Kết quả: Lãi suất swap 3 năm = 4,967%; giá trị hợp đồng cũ (bên trả cố định) = +1,28 tỷ đồng.
Diễn giải: Vì lãi suất swap thị trường hiện tại (4,967%) cao hơn mức cố định đã chốt trong hợp đồng cũ (4,500%), bên trả cố định đang có lợi — họ đang trả mức lãi suất thấp hơn so với mức thị trường yêu cầu hiện nay.
Công cụ: Định giá hoán đổi lãi suất (IRS)
Nhập đường cong spot và lãi suất cố định trong hợp đồng để định giá swap.
Lưu ý thực tế & bẫy thường gặp
- Lãi suất swap được tính trực tiếp từ đường cong spot — cùng phương pháp bootstrapping đã học ở Course 3.
- Giá trị của swap thay đổi ngược chiều với lãi suất đối với bên nhận cố định, tương tự như một trái phiếu lãi suất cố định.
- Trong thực tế, swap còn có rủi ro tín dụng đối tác (counterparty risk) — thường được giảm thiểu bằng thế chấp (collateral) qua thoả thuận CSA.
Kiểm tra nhanh (5 câu)
Tóm tắt
- Lãi suất swap là mức cố định làm giá trị hợp đồng bằng 0 khi ký, tính từ hệ số chiết khấu.
- Swap tương đương một danh mục trái phiếu: long thả nổi, short cố định (với bên trả cố định).
- Doanh nghiệp dùng swap để chuyển đổi vay thả nổi thành cố định, quản trị rủi ro lãi suất.