Bài 2/7 · Phái sinh & Định giá Quyền chọn

Quyền chọn: payoff, chiến lược và put-call parity

⏱ 30 phút · Cấp độ: Nâng cao II

Mục tiêu bài học

  • Vẽ và diễn giải payoff của các chiến lược quyền chọn cơ bản.
  • Áp dụng put-call parity để kiểm tra định giá và tạo vị thế tổng hợp.
  • Xác định điểm hoà vốn, lãi tối đa, lỗ tối đa của một chiến lược.

Nội dung chính

Quyền chọn mua (call) cho người nắm giữ quyền (không phải nghĩa vụ) mua tài sản cơ sở ở mức giá thực hiện K; quyền chọn bán (put) cho quyền bán. Người bán quyền chọn (writer) nhận phí (premium) nhưng có nghĩa vụ thực hiện nếu người mua yêu cầu.

Các chiến lược kết hợp phổ biến

Covered call (giữ cổ phiếu + bán call) tạo thu nhập nhưng giới hạn lãi tối đa. Protective put (giữ cổ phiếu + mua put) là "bảo hiểm" cho danh mục. Bull/bear spread giới hạn cả lãi lẫn lỗ để giảm chi phí phí quyền chọn. Straddle/strangle (mua đồng thời call và put) đặt cược vào biến động mạnh mà không cần biết trước hướng. Butterfly đặt cược giá sẽ dao động hẹp quanh một mức nhất định.

Put-call parity

Put-call parity là một trong những công thức nền tảng nhất của tài chính phái sinh: nó liên kết giá call, giá put, giá tài sản cơ sở và giá trị hiện tại của giá thực hiện — đến từ nguyên lý không arbitrage đơn giản (hai danh mục có cùng payoff tại đáo hạn phải có cùng giá trị hiện tại). Vi phạm parity tạo cơ hội arbitrage ngay lập tức.

Chứng quyền có bảo đảm tại Việt Nam

Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant — CW) niêm yết trên HOSE về bản chất là quyền chọn mua kiểu Âu do công ty chứng khoán phát hành, thanh toán bằng tiền mặt khi đáo hạn (không giao nhận cổ phiếu thực).

Mẹo đọc payoff: Luôn vẽ payoff tại đáo hạn trước (bỏ qua phí đã trả), sau đó dịch toàn bộ đường xuống một khoảng bằng phí đã trả (đối với vị thế mua) để có đường lãi/lỗ ròng thực tế.

Công thức cốt lõi

Payoff quyền chọn tại đáo hạn

\[ \text{Payoff}_{call} = \max(S_T-K,0),\qquad \text{Payoff}_{put} = \max(K-S_T,0) \]

Put-call parity

\[ C - P = S_0e^{-qT} - Ke^{-rT} \]

Với cổ phiếu không cổ tức (q=0): \(C - P = S_0 - Ke^{-rT}\).

Ví dụ số

Ví dụ: Put-call parity và straddle

Dữ kiện: S=K=100, r=5%, T=1 năm, q=0. Từ mô hình BS (bài 4): C=10,45; P=5,57.

  1. Kiểm tra parity: C − P = 100 − 100×e^(−0,05) = 100 − 95,12 = 4,88.
  2. 10,45 − 5,57 = 4,88 ✓ khớp parity.
  3. Long straddle: mua 1 call + 1 put, chi phí = 10,45 + 5,57 = 16,02.
  4. Hoà vốn dưới = 100 − 16,02 = 83,98; hoà vốn trên = 100 + 16,02 = 116,02.

Kết quả: Chi phí straddle = 16,02; hoà vốn tại 83,98 và 116,02.

Diễn giải: Straddle chỉ có lãi nếu giá cổ phiếu biến động ra ngoài khoảng [83,98; 116,02] khi đáo hạn — đây là mức biến động ngụ ý khá lớn (khoảng ±16%), cho thấy straddle là công cụ đặt cược vào biến động mạnh, không phải hướng đi.

Công cụ: Trình vẽ payoff chiến lược

Chọn chiến lược và nhập giá thực hiện, phí quyền chọn để xem đồ thị lãi/lỗ tại đáo hạn.

Chi phí ròng ban đầu—
Điểm hoà vốn—
Lãi tối đa—
Lỗ tối đa—

Lưu ý thực tế & bẫy thường gặp

  • Covered call giới hạn lãi tối đa nhưng vẫn chịu toàn bộ rủi ro giảm giá của cổ phiếu — không phải chiến lược 'phòng hộ' theo nghĩa đầy đủ.
  • Vi phạm put-call parity trên thị trường thực tạo cơ hội arbitrage, nhưng thường biến mất rất nhanh do các nhà giao dịch chuyên nghiệp khai thác.
  • Chi phí giao dịch (spread mua-bán, phí) có thể làm các chiến lược nhiều chân (butterfly, condor) kém hấp dẫn hơn trên giấy tờ.

Kiểm tra nhanh (5 câu)

Tóm tắt

  • Mỗi chiến lược quyền chọn thể hiện một quan điểm cụ thể về hướng giá và/hoặc mức độ biến động.
  • Put-call parity liên kết call, put, cơ sở và trái phiếu zero — vi phạm tạo cơ hội arbitrage.
  • Chứng quyền có bảo đảm (CW) trên HOSE là call kiểu Âu, thanh toán tiền mặt.