Bài 4/6 · Định giá Doanh nghiệp: DCF, Comps, LBO

Định giá so sánh: Trading Comps & Precedents

⏱ 25 phút · Cấp độ: Nâng cao I

Mục tiêu bài học

  • Chọn nhóm công ty so sánh phù hợp và tính bội số trung vị.
  • Phân biệt bội số doanh nghiệp (EV/EBITDA) và bội số vốn chủ (P/E).
  • Hiểu vì sao precedent transactions thường cho giá cao hơn trading comps.

Nội dung chính

Định giá so sánh (Comps) dựa trên nguyên tắc: các công ty tương tự nên giao dịch ở mức bội số tương tự. Đây là phương pháp nhanh, dựa trên dữ liệu thị trường thực tế, thường được dùng song song với DCF để kiểm tra chéo.

Chọn nhóm so sánh

Nhóm so sánh tốt cần cùng ngành, quy mô tương đương, tốc độ tăng trưởng và biên lợi nhuận gần nhau, hoạt động trên thị trường có đặc điểm rủi ro tương tự. Bội số nên dùng trung vị thay vì trung bình để giảm ảnh hưởng của các giá trị ngoại lai (outlier).

Bội số doanh nghiệp vs bội số vốn chủ

Nguyên tắc quan trọng: tử số và mẫu số phải cùng "phía" của cấu trúc vốn. EV (giá trị doanh nghiệp, gồm cả nợ) phải đi với chỉ tiêu trước lãi vay như EBITDA hoặc EBIT. Giá cổ phiếu hoặc vốn hoá (chỉ thuộc về cổ đông) phải đi với chỉ tiêu sau lãi vay như lợi nhuận ròng (P/E) hoặc giá trị sổ sách (P/B).

Trading Comps vs Precedent Transactions

Trading comps dùng giá giao dịch hàng ngày trên sàn của các công ty so sánh — phản ánh giá trị khi không có quyền kiểm soát. Precedent transactions dùng giá các thương vụ M&A đã hoàn tất trong quá khứ — thường cao hơn vì đã bao gồm phần bù kiểm soát (control premium) mà bên mua sẵn sàng trả để giành quyền chi phối công ty mục tiêu.

Lưu ý tại Việt Nam: Với nhóm cổ phiếu vốn hoá vừa và nhỏ trên HNX/UPCoM, thanh khoản thấp có thể khiến bội số thị trường biến động mạnh và kém tin cậy — nên mở rộng biên độ thời gian lấy mẫu (bình quân 3–6 tháng) thay vì chỉ lấy giá một ngày.

Công thức cốt lõi

Định giá theo bội số doanh nghiệp

\[ EV_{target} = \text{Median}\left(\frac{EV}{EBITDA}\right)_{peers} \times EBITDA_{target} \]

Áp dụng tương tự cho EV/Sales, EV/EBIT.

Định giá theo bội số vốn chủ

\[ P = \text{Median}(P/E) \times EPS \]

Dùng khi so sánh trực tiếp giá trị thuộc về cổ đông.

Ví dụ số

Ví dụ: Định giá bằng EV/EBITDA

Dữ kiện: EV/EBITDA 5 công ty so sánh: 7,5; 8,2; 9,0; 6,8; 8,6. EBITDA mục tiêu 250 tỷ; nợ ròng 450 tỷ; 100 triệu CP.

  1. Sắp xếp: 6,8; 7,5; 8,2; 8,6; 9,0 ⇒ trung vị = 8,2x (giá trị ở giữa).
  2. Trung bình = (6,8+7,5+8,2+8,6+9,0)/5 = 8,02x.
  3. EV = 8,2 × 250 = 2.050 tỷ.
  4. Equity = 2.050 − 450 = 1.600 tỷ.
  5. Giá/cp = 1.600 tỷ / 100 triệu = 16.000 đồng/cp.

Kết quả: EV = 2.050 tỷ; giá mục tiêu = 16.000 đồng/cổ phiếu.

Diễn giải: Chênh lệch giữa trung vị (8,2x) và trung bình (8,02x) không lớn ở đây, nhưng nếu có một công ty so sánh với bội số 20x (ví dụ do kỳ vọng M&A), trung vị sẽ ổn định hơn nhiều so với trung bình.

Công cụ: Định giá bằng bội số

Nhập danh sách bội số EV/EBITDA của nhóm công ty so sánh để định giá công ty mục tiêu.

Bội số trung vị—
Bội số trung bình—
EV (theo trung vị)—
Giá/cổ phiếu—
Khoảng giá (Q1–Q3)—

Lưu ý thực tế & bẫy thường gặp

  • Nhóm so sánh quá nhỏ (dưới 4–5 công ty) làm trung vị kém ổn định — nên mở rộng theo khu vực nếu thị trường nội địa thiếu công ty tương đồng.
  • Bội số LTM (12 tháng gần nhất) và NTM (12 tháng tới) có thể cho kết quả khác nhau đáng kể với công ty tăng trưởng nhanh.
  • Precedent transactions cũ (trên 2–3 năm) có thể không còn phản ánh điều kiện thị trường hiện tại.

Kiểm tra nhanh (5 câu)

Tóm tắt

  • Định giá so sánh dùng bội số trung vị của nhóm công ty tương đồng.
  • EV đi với chỉ tiêu trước lãi vay (EBITDA/EBIT); giá cổ phiếu/vốn hoá đi với chỉ tiêu sau lãi vay (LNST).
  • Precedent transactions thường cao hơn trading comps vì bao gồm phần bù kiểm soát.